menu_book
Headword Results "có thể" (1)
có thể
English
Otherbe able to/can
swap_horiz
Related Words "có thể" (4)
chiều cao cơ thể (phần nữa trên cơ thể)
English
Nheight
trái phiếu có thể chuyển đổi
English
Nconvertible bonds
trái phiếu có thể chuyển đổi được
English
Nconvertible bonds
khoản vay có thế chấp
English
Nmortgage
format_quote
Phrases "có thể" (18)
có thể mua vàng ròng ở các hiệu vàng
có thể mua vàng ròng ở các tiệm vàng
chiều này có thể sẽ có mưa lớn
có thể mua bánh mì ở ki - ốt đó
ở Việt Nam có nhiều nơi có thể lặn
Bạn có thể liên hệ với tôi qua thư điện tử
Anh có thể nhờ lễ tân gọi taxi giúp
khách hạng thương gia có thể sử dụng phòng chờ
Tôi có thể gọi món được không ạ?
có thể đặt vé máy bay tại đại lý bán tour du lịch
ở Nhật có thể uống nước trực tiếp từ vòi nước
Tôi có thể nấu được nhiều món Hoa
Nắng nóng làm cơ thể mỏi mệt
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index